common osier

Học thuật
Thân thiện
common osier

The basket weaver selects a long, flexible common osier from the bundle.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây liễu giỏ: Một loại cây liễu tên khoa học Salix viminalis, được trồng phổ biến để lấy các cành dài, dẻo dai dùng trong nghề đan lát, chẳng hạn như đan rổ, , giỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The basket was woven from the flexible branches of the common osier. (Cái giỏ được đan từ những cành dẻo của cây liễu giỏ.)
    • Farmers often plant common osier along the riverbanks for harvesting. (Nông dân thường trồng cây liễu giỏ dọc theo bờ sông để thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "osier bed": bãi trồng liễu giỏ, khu vực trồng tập trung loại cây này để khai thác cành.
    • The osier bed provides all the materials for the local weaving industry. (Bãi liễu giỏ cung cấp toàn bộ nguyên liệu cho ngành đan lát địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Osier (n): từ chung chỉ các loại cây liễu cành dẻo dùng để đan lát; cũng có thể chỉ chính cành của loại cây này.
    • He collected a bundle of osiers for his project. (Anh ấy thu thập một cành liễu cho dự án của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Basket willow: liễu đan giỏ (tên gọi khác của cùng một loài cây).
  • Salix viminalis: tên khoa học của cây liễu giỏ.
common osier

The basket weaver selects a long, flexible common osier from the bundle.

Noun
  1. (thực vật học) cây liễu giỏ, nhánh dài dùng để đan rổ .